Từ phòng ngừa, sàng lọc đến điều trị và chăm sóc sau bệnh, nhiều quốc gia đã đưa kiểm soát ung thư thành chính sách dài hạn ở cấp quốc gia. Mỹ, Nhật Bản, Australia, Anh, Pháp và nhiều nước xây dựng luật, chiến lược cùng hệ thống dữ liệu riêng, trong bối cảnh WHO cảnh báo khoảng 40% ca ung thư có thể phòng ngừa.
Không chỉ là câu chuyện của ngành y tế
Ung thư đang trở thành một trong những thách thức lớn đối với hệ thống y tế toàn cầu. Theo WHO, số ca mắc gia tăng không chỉ xuất phát từ dân số tăng và già hóa mà còn liên quan đến nhiều yếu tố nguy cơ có thể tác động được như thuốc lá, rượu, thừa cân, béo phì, ít vận động, ô nhiễm không khí và một số nhiễm trùng gây ung thư.
Một phân tích được WHO/IARC công bố tháng 2/2026 cho thấy tối đa khoảng 40% số ca ung thư trên thế giới có thể phòng ngừa thông qua giảm các yếu tố nguy cơ và áp dụng những biện pháp đã có bằng chứng.

Một phân tích được WHO/IARC công bố tháng 2/2026 cho thấy tối đa khoảng 40% số ca ung thư trên thế giới có thể phòng ngừa (Ảnh minh hoạ AI)
Con số này cho thấy cuộc chiến với ung thư không thể chỉ bắt đầu khi người bệnh bước vào bệnh viện. Phòng bệnh, giảm yếu tố nguy cơ, phát hiện sớm và quản lý người bệnh sau điều trị đều cần được đặt trong một hệ thống chính sách thống nhất.
Đó cũng là hướng đi mà nhiều quốc gia đã lựa chọn. Thay vì chỉ triển khai những chiến dịch ngắn hạn, các nước xây dựng luật, chiến lược quốc gia, hệ thống đăng ký ung thư và cơ chế theo dõi kết quả để duy trì cuộc chiến này trong nhiều năm.
Mỹ là một trong những quốc gia sớm đi theo hướng đó. Luật Chống ung thư quốc gia năm 1971 đã mở rộng quyền hạn và nguồn lực cho Viện Chống ung thư quốc gia, đồng thời thiết lập Chương trình Chống ung thư quốc gia, điều phối các hoạt động nghiên cứu, phòng ngừa, chẩn đoán và kiểm soát ung thư trên phạm vi toàn quốc.
Luật cũng quy định trách nhiệm của Giám đốc Viện trong xây dựng và điều phối chương trình quốc gia về ung thư, hỗ trợ nghiên cứu, đào tạo nhân lực, phát triển các trung tâm ung thư và thúc đẩy hợp tác giữa các cơ quan liên bang với tổ chức nghiên cứu.
Mô hình này được duy trì bằng nguồn lực tài chính lớn. Ngân sách Quốc hội Mỹ cấp cho Viện Chống ung thư quốc gia trong năm tài khóa 2026 là 7,35 tỷ USD, tăng 128 triệu USD so với năm trước.
Nhật Bản đặt phòng ngừa và phát hiện sớm vào kế hoạch dài hạn
Nhật Bản là một trong những trường hợp tiêu biểu về luật hóa chính sách kiểm soát ung thư. Luật Kiểm soát ung thư được thông qua năm 2006 và có hiệu lực từ tháng 4/2007, tạo cơ sở để Chính phủ xây dựng kế hoạch quốc gia và các địa phương triển khai chương trình phù hợp.
Kế hoạch kiểm soát ung thư lần thứ 4 của Nhật Bản đang được thực hiện trong giai đoạn 2023-2029, tập trung vào ba hướng: phòng ngừa ung thư, nâng cao chất lượng điều trị và hỗ trợ người bệnh sống cùng ung thư.

Nhật Bản thông qua Luật Kiểm soát ung thư năm 2006 và có hiệu lực từ tháng 4/2007, tạo cơ sở để Chính phủ xây dựng kế hoạch quốc gia và các địa phương triển khai chương trình phù hợp (Ảnh: Getty)
Mục tiêu được đặt ra không chỉ là kéo dài thời gian sống mà còn bảo đảm người bệnh được tiếp cận chăm sóc trong suốt quá trình mắc bệnh. Đến tháng 3/2026, Nhật Bản xây dựng bộ chỉ số cốt lõi và mô hình logic để theo dõi kết quả thực hiện kế hoạch.
Các chỉ số bao gồm tỷ lệ tử vong chuẩn hóa theo tuổi, tỷ lệ mắc, tỷ lệ sống sau 5 năm, cũng như những chỉ số liên quan đến ung thư khó điều trị, ung thư hiếm gặp và ung thư ở trẻ em.
Cách tiếp cận này cho thấy chính sách ung thư không dừng ở việc ban hành mục tiêu. Kết quả phải được đo lường bằng những chỉ số cụ thể để cơ quan quản lý có thể nhận diện lĩnh vực đang tiến bộ và những khoảng trống cần điều chỉnh.
Nhật Bản cũng tiếp tục đầu tư cho sàng lọc và phát hiện sớm. Năm 2026, nước này thử nghiệm chụp CT liều thấp để phát hiện sớm ung thư phổi ở những người hút thuốc nhiều, song song với việc nâng cao chất lượng chương trình sàng lọc dựa trên các phương pháp có cơ sở khoa học.
Từ sàng lọc đến giảm bất bình đẳng trong điều trị
Không riêng Mỹ và Nhật Bản, Hàn Quốc cũng xây dựng một hệ thống kiểm soát ung thư dựa trên luật và kế hoạch quốc gia. Mô hình này kết hợp Luật Kiểm soát ung thư, các kế hoạch quốc gia, Trung tâm chống ung thư quốc gia cùng hệ thống đăng ký và dữ liệu về ung thư.
Năm 2026, Hàn Quốc tiếp tục thúc đẩy hạ tầng y tế số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực y tế, trong đó có phòng ngừa và kiểm soát ung thư.
Tại Brazil, chính sách quốc gia về phòng ngừa và kiểm soát ung thư được luật hóa bằng Luật số 14.758 năm 2023. Phạm vi chính sách trải rộng từ phòng bệnh, phát hiện sớm, chẩn đoán, điều trị đến chăm sóc toàn diện và giảm nhẹ, đồng thời tăng cường quyền của người bệnh.

Nhiều quốc gia cũng luật hóa cuộc chiến chống ung thư (Ảnh: Freepik)
Canada lựa chọn mô hình chiến lược quốc gia về kiểm soát ung thư giai đoạn 2019-2029. Các ưu tiên bao gồm phòng ngừa, phát hiện sớm, điều trị và giảm bất bình đẳng trong tiếp cận dịch vụ.
Đặc điểm của Canada là kết hợp điều phối ở cấp quốc gia với việc cung cấp dịch vụ y tế tại các tỉnh và vùng lãnh thổ. Cách tổ chức này cho phép duy trì một định hướng chung nhưng vẫn tính đến điều kiện của từng khu vực.
Australia cũng đang thực hiện Kế hoạch phòng, chống ung thư giai đoạn 2023-2033. Một trong những bước đi mới là Chương trình sàng lọc ung thư phổi quốc gia được triển khai từ ngày 1/7/2025, cung cấp CT liều thấp miễn phí cho những người có nguy cơ cao nhưng chưa xuất hiện triệu chứng.
Ngày 7/8/2026, truyền thông Australia đưa tin nước này đưa ra hướng dẫn mới về phát hiện ung thư tuyến tiền liệt. Theo đó, nam giới từ 45-49 tuổi và trên 70 tuổi sẽ được bác sĩ gia đình đề xuất xét nghiệm, trong khi khuyến nghị xét nghiệm định kỳ 2 năm một lần tiếp tục áp dụng với nam giới từ 50-69 tuổi.
Mục tiêu không chỉ là giảm ca mắc
Tại Pháp, Chiến lược 10 năm phòng, chống ung thư giai đoạn 2021-2030 đặt mục tiêu đến năm 2030 giảm khoảng 60.000 ca ung thư có thể phòng ngừa mỗi năm.
Bước vào giai đoạn 2026-2030, Pháp tập trung giảm tác động lâu dài của điều trị, cải thiện chất lượng sống, cá thể hóa điều trị và tăng cường nghiên cứu, trong đó dành sự quan tâm tới ung thư ở trẻ em.
Anh cũng chuyển sang một kế hoạch quốc gia mới được công bố tháng 2/2026. Mục tiêu đến năm 2035 là 75% người mắc ung thư sống ít nhất 5 năm sau khi được chẩn đoán.
Kế hoạch của Anh bao phủ toàn bộ chuỗi từ phòng ngừa, phát hiện sớm, điều trị đến chăm sóc sau điều trị. Riêng năm tài khóa 2026-2027, 200 triệu bảng Anh được dành để cải thiện phát hiện sớm và giảm bất bình đẳng trong tiếp cận các dịch vụ ung thư.

Ung thư cần được nhìn nhận như một vấn đề sức khỏe cộng đồng dài hạn, thay vì chỉ là bài toán điều trị tại bệnh viện (Ảnh minh hoạ)
Điểm chung trong các mô hình này là ung thư được nhìn nhận như một vấn đề sức khỏe cộng đồng dài hạn, thay vì chỉ là bài toán điều trị tại bệnh viện. Nhà nước giữ vai trò xây dựng chính sách, phân bổ nguồn lực và thiết lập hệ thống giám sát; ngành y tế triển khai chuyên môn, trong khi các lĩnh vực giáo dục, môi trường, giao thông, thực phẩm và cộng đồng cũng có vai trò trong giảm yếu tố nguy cơ.
Khi một phần đáng kể số ca ung thư có thể phòng ngừa, hiệu quả của chính sách không thể chỉ được đo bằng số bệnh nhân được điều trị. Khả năng giảm nguy cơ trong cộng đồng, phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm, nâng tỷ lệ sống và bảo đảm người bệnh tiếp tục được chăm sóc sau điều trị mới là những thước đo dài hạn.
Thực tế từ nhiều quốc gia cho thấy, kiểm soát ung thư đòi hỏi một hệ thống chính sách đủ dài hơi, nguồn lực ổn định và khả năng đo lường kết quả. Khi phòng ngừa được đặt ngang hàng với điều trị, cuộc chiến chống ung thư mới có thể dịch chuyển từ bệnh viện ra cộng đồng, nơi những nguy cơ của căn bệnh này bắt đầu hình thành.